chia đàn
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành động một đàn ong tách ra thành hai hoặc nhiều đàn mới: "chia đàn" chỉ hiện tượng tự nhiên khi một tổ ong trở nên quá đông, ong chúa cùng một bộ phận ong thợ bay ra khỏi tổ cũ để tìm nơi ở mới và lập tổ mới.
- Hành động phân tán, tách ra từ một nhóm đông thành các nhóm nhỏ hơn: "chia đàn" còn được dùng với nghĩa rộng hơn để chỉ sự phân chia một tập thể đông đúc thành nhiều nhóm riêng lẻ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Vào mùa xuân, nhiều đàn ong thường bắt đầu chia đàn. (Đây là thời điểm ong sinh sản mạnh và tách đàn.)
- Sau khi tranh cãi, nhóm bạn đó đã chia đàn, mỗi người đi một ngả. (Nhóm bạn đó đã phân tán, không còn đoàn kết như trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn chương, ẩn dụ: chỉ sự chia ly, phân tán của một cộng đồng, gia đình.
- Chiến tranh khiến nhiều gia đình phải chia đàn xẻ nghé. (Chiến tranh làm các thành viên trong gia đình phải ly tán.)
Biến thể và từ gần giống
- Tách đàn (động từ): có nghĩa tương tự "chia đàn", thường dùng cho ong hoặc các động vật sống theo bầy đàn.
- Phân đàn (động từ): cách nói khác của "chia đàn", nhấn mạnh vào sự phân chia.
- Tan đàn (động từ): chỉ việc một tập thể, đám đông giải tán, không còn tập trung nữa.
Từ đồng nghĩa
- Phân tán: tách ra, rời đi nhiều hướng.
- Ly tán: chia lìa, mỗi người một nơi (thường mang sắc thái buồn).
Thành ngữ liên quan
- Chia đàn xẻ nghé: thành ngữ dùng để ví cảnh gia đình, người thân phải chia lìa, tan tác.
- Cảnh chia đàn xẻ nghé sau trận lũ thật đau lòng. (Cảnh người thân ly tán sau thiên tai thật đáng thương.)